50m tự do nữBơi lội

Chung cuộc

01:30 ICT CN 5 thg 8Chèo thuyền đơn 50m Tự do Chung cuộc
Huy chương Quốc gia Vận động viên (C)
Vàng NED (2)
Bạc BLR (2)
Đồng NED (2)
4 GER (2)
5 GBR (2)
6 SWE (2)
7 USA (2)
8 BAH (2)

Bán kết

02:25 ICT Th 7 4 thg 8Chèo thuyền đơn 50m Tự do Vòng bán kết
Xếp hạng Quốc gia Vận động viên (C)
1 NED (2)
2 BLR (2)
3 NED (2)
4 GER (2)
5 GBR (2)
6 BAH (2)
7 USA (2)
8 SWE (2)
9 GBR (2)
10 FRA (2)
10 AUS (2)
12 DEN (2)
13 AUS (2)
14 SWE (2)
15 CAN (2)
16 GRE (2)
02:27 ICT Th 7 4 thg 8Chèo thuyền đơn 50m Freestyle Bán kết 1
Xếp hạng Quốc gia Vận động viên (C)
1 NED (2)
2 GER (2)
3 BAH (2)
4 USA (2)
5 SWE (2)
6 GBR (2)
7 AUS (2)
8 CAN (2)
02:31 ICT Th 7 4 thg 8Chèo thuyền đơn 50m Freestyle Bán kết 2
Xếp hạng Quốc gia Vận động viên (C)
1 NED (2)
2 BLR (2)
3 GBR (2)
4 FRA (2)
4 AUS (2)
6 DEN (2)
7 SWE (2)
8 GRE (2)

Vòng loại

16:00 ICT Th 6 3 thg 8Chèo thuyền đơn 50m Tự do - Đợt
Xếp hạng Quốc gia Vận động viên (C)
1 NED (2)
2 NED (2)
3 GBR (2)
4 GER (2)
5 BLR (2)
6 SWE (2)
7 BAH (2)
7 DEN (2)
9 AUS (2)
10 SWE (2)
10 AUS (2)
12 USA (2)
13 GRE (2)
14 CAN (2)
15 FRA (2)
16 USA (2)
16 ISL (2)
16 GBR (2)
19 EST (2)
20 BLR (2)
21 GRE (2)
22 BRA (2)
23 NZL (2)
24 DEN (2)
24 CHN (2)
26 FIN (2)
26 LTU (2)
28 VEN (2)
29 PUR (2)
30 POL (2)
31 BEL (2)
32 ITA (2)
33 UKR (2)
34 TUR (2)
35 JPN (2)
36 RSA (2)
37 JAM (2)
38 SVK (2)
39 LAT (2)
40 SUR (2)
41 EGY (2)
42 SRB (2)
43 MLT (2)
44 MOZ (2)
45 JOR (2)
46 MAW (2)
47 PNG (2)
48 KUW (2)
49 MHL (2)
50 PLW (2)
51 PLE (2)
52 UGA (2)
53 CMR (2)
54 COK (2)
55 ANT (3)
56 FSM (3)
57 CAM (3)
58 RWA (3)
59 QAT (3)
60 TJK (3)
61 ANG (3)
62 MLI (3)
63 BUR (3)
64 MDV (3)
65 ETH (3)
66 CIV (3)
67 BDI (3)
68 BRN (3)
69 CGO (3)
70 SUD (3)
71 NIG (3)
72 TOG (3)
73 LES (4)
HUN (D)
16:00 ICT Th 6 3 thg 8Chèo thuyền đơn 50m Freestyle - Đợt 1
Xếp hạng Quốc gia Vận động viên (C)
1 NIG (3)
2 TOG (3)
3 LES (4)
16:03 ICT Th 6 3 thg 8Chèo thuyền đơn 50m Freestyle - Đợt 2
Xếp hạng Quốc gia Vận động viên (C)
1 FSM (3)
2 BUR (3)
3 CIV (3)
4 BDI (3)
5 BRN (3)
6 CGO (3)
7 SUD (3)
16:05 ICT Th 6 3 thg 8Chèo thuyền đơn 50m Freestyle - Đợt 3
Xếp hạng Quốc gia Vận động viên (C)
1 ANT (3)
2 CAM (3)
3 RWA (3)
4 QAT (3)
5 TJK (3)
6 MLI (3)
7 MDV (3)
8 ETH (3)
16:07 ICT Th 6 3 thg 8Chèo thuyền đơn 50m Freestyle - Đợt 4
Xếp hạng Quốc gia Vận động viên (C)
1 MAW (2)
2 PNG (2)
3 MHL (2)
4 PLW (2)
5 PLE (2)
6 CMR (2)
7 COK (2)
8 ANG (3)
16:09 ICT Th 6 3 thg 8Chèo thuyền đơn 50m Freestyle - Đợt 5
Xếp hạng Quốc gia Vận động viên (C)
1 LTU (2)
2 LAT (2)
3 SUR (2)
4 MLT (2)
5 MOZ (2)
6 JOR (2)
7 KUW (2)
8 UGA (2)
16:12 ICT Th 6 3 thg 8Chèo thuyền đơn 50m Freestyle - Đợt 6
Xếp hạng Quốc gia Vận động viên (C)
1 CHN (2)
2 FIN (2)
3 ITA (2)
4 JAM (2)
5 SVK (2)
6 EGY (2)
7 SRB (2)
HUN (D)
16:14 ICT Th 6 3 thg 8Chèo thuyền đơn 50m Freestyle - Đợt 7
Xếp hạng Quốc gia Vận động viên (C)
1 ISL (2)
2 NZL (2)
3 VEN (2)
4 PUR (2)
5 POL (2)
6 BEL (2)
7 TUR (2)
8 RSA (2)
16:16 ICT Th 6 3 thg 8Chèo thuyền đơn 50m Freestyle - Đợt 8
Xếp hạng Quốc gia Vận động viên (C)
1 SWE (2)
2 AUS (2)
3 AUS (2)
4 GRE (2)
5 USA (2)
6 GRE (2)
7 BRA (2)
8 JPN (2)
16:18 ICT Th 6 3 thg 8Chèo thuyền đơn 50m Freestyle - Đợt 9
Xếp hạng Quốc gia Vận động viên (C)
1 GBR (2)
2 GER (2)
3 BLR (2)
4 SWE (2)
5 CAN (2)
6 FRA (2)
7 GBR (2)
8 DEN (2)
16:20 ICT Th 6 3 thg 8Chèo thuyền đơn 50m Freestyle - Đợt 10
Xếp hạng Quốc gia Vận động viên (C)
1 NED (2)
2 NED (2)
3 DEN (2)
3 BAH (2)
5 USA (2)
6 EST (2)
7 BLR (2)
8 UKR (2)

Tổng số huy chương

Xếp hạng Quốc gia Vàng Bạc Đồng Tổng
1 Hoa Kỳ 46 29 29 104
2 Trung Quốc 38 27 23 88
3 Vương quốc Anh 29 17 19 65
4 Nga 24 26 32 82
5 Hàn Quốc 13 8 7 28
6 Đức 11 19 14 44
7 Pháp 11 11 12 34
86 Việt Nam 0 0 0 0

Olympic, Olympiad, Hình Vòng Tròn Olympic, Nhanh hơn cao hơn mạnh mẽ hơn, Citius Altius Fortius và các nhãn hiệu liên quan thuộc sở hữu của Ủy Ban Olympic Quốc Tế, Ủy Ban Tổ Chức Olympic Games và Paralympic Games London, hoặc các chủ thể liên quan của họ. Trang này không được chứng nhận bởi cũng như không được liên kết với bất cứ chủ thể nào trong số các chủ thể đó.