- Symbol for Kết quả sự kiện theo huy chương
| Loại sự kiện | Thể thao | Sự kiện | Giai đoạn | Trận |
|---|---|---|---|---|
| Vật | Nữ tự do 72 kg | Tứ kết | Xem kết quả | |
| Vật | Nữ tự do 72 kg | Tứ kết | Xem kết quả | |
| Vật | Nữ tự do 72 kg | Vòng 1/8 | Xem kết quả | |
| Nâng tạ | Nam hạng trên 105 kg | Chung cuộc | Xem kết quả | |
| Quyền anh | Nam hạng ruồi nhẹ (Dưới 49 kg) | Vòng 1/16 | Xem kết quả | |
| Điền kinh | 100m nam | Cuộc đua | Xem kết quả |
- Symbol for Kết quả sự kiện theo huy chương
Ngày và giờ đều tính theo ICT.
Không có sự kiện nào đã lên lịch.
Lịch đấu
- Symbol for Được xác định
- Symbol for Huy chương/Chung kết
- Symbol for Cuộc thi thường lệ
Ngày giờ tính theo giờ Luân Đôn.
- Huy chương
-
- Xếp hạng 86
- Vàng 0
- Bạc 0
- Đồng 0
- Tổng 0
- Thủ đô
- Yaounde
- Ngôn ngữ chính thức
- Tiếng Anh (chính thức), Tiếng Pháp (chính thức)
- Ngôn ngữ quốc gia
- 24 nhóm ngôn ngữ châu Phi chính, tiếng Anh (chính thức), tiếng Pháp (chính thức)
- Tổng diện tích
- 183.568 mi² (475.440 km²)
- Dân số
- 18.467.692 người
Tổng số huy chương
| Xếp hạng | Quốc gia | Vàng | Bạc | Đồng | Tổng |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Hoa Kỳ | 46 | 29 | 29 | 104 |
| 2 | Trung Quốc | 38 | 27 | 23 | 88 |
| 3 | Vương quốc Anh | 29 | 17 | 19 | 65 |
| 4 | Nga | 24 | 26 | 32 | 82 |
| 5 | Hàn Quốc | 13 | 8 | 7 | 28 |
| 6 | Đức | 11 | 19 | 14 | 44 |
| 7 | Pháp | 11 | 11 | 12 | 34 |
| 86 | Việt Nam | 0 | 0 | 0 | 0 |
Olympic, Olympiad, Hình Vòng Tròn Olympic, Nhanh hơn cao hơn mạnh mẽ hơn, Citius Altius Fortius và các nhãn hiệu liên quan thuộc sở hữu của Ủy Ban Olympic Quốc Tế, Ủy Ban Tổ Chức Olympic Games và Paralympic Games London, hoặc các chủ thể liên quan của họ. Trang này không được chứng nhận bởi cũng như không được liên kết với bất cứ chủ thể nào trong số các chủ thể đó.