Huy chương của Ka-dắc-xtan mới nhất
| Huy chương | Thể thao | Sự kiện | Vận động viên |
|---|---|---|---|
| Đồng | Quyền anh | Nam hạng siêu nặng | Ivan Dychko |
| Bạc | Quyền anh | Nam hạng bán nặng (75-81 kg) | Adilbek Niyazymbetov |
| Vàng | Quyền anh | Nam hạng bán trung 2 (64-69 kg) | Serik Sapiyev |
| Đồng | Vật | Nam tự do 66 kg | Akzhurek Tanatarov |
| Đồng | Vật | Nữ tự do 72 kg | Guzel Manyurova |
| Đồng | Quyền anh | Nữ hạng trung (60-75 kg) | Marina Volnova |
| Đồng | Vật | Vật Greco-Roman nam hạng 84 kg | Danyal Gajiyev |
| Vàng | Nâng tạ | Nam 85-94 kg | Ilya Ilyin |
- Symbol for Kết quả sự kiện theo huy chương
| Loại sự kiện | Thể thao | Sự kiện | Giai đoạn | Trận |
|---|---|---|---|---|
| Huy chương/Chung kết | Quyền anh | Nam hạng bán nặng (75-81 kg) | Chung cuộc | Xem kết quả |
| Huy chương/Chung kết | Quyền anh | Nam hạng bán trung 2 (64-69 kg) | Chung cuộc | Xem kết quả |
| Huy chương/Chung kết | Vật | Nam tự do 66 kg | Bán kết | Xem kết quả |
| Vật | Nam tự do 66 kg | Bán kết | Xem kết quả | |
| Vật | Nam tự do 66 kg | Tứ kết | Xem kết quả | |
| Vật | Nam tự do 66 kg | Vòng 1/8 | Xem kết quả |
- Symbol for Kết quả sự kiện theo huy chương
Ngày và giờ đều tính theo ICT.
Không có sự kiện nào đã lên lịch.
Lịch đấu
- Symbol for Được xác định
- Symbol for Huy chương/Chung kết
- Symbol for Cuộc thi thường lệ
Ngày giờ tính theo giờ Luân Đôn.
- Huy chương
-
- Xếp hạng 12
- Vàng 7
- Bạc 1
- Đồng 5
- Tổng 13
- Thủ đô
- Astana
- Ngôn ngữ chính thức
- Tiếng Nga (chính thức)
- Ngôn ngữ quốc gia
- Tiếng Kazakh (Qazaq, tiếng quốc gia) 64,4%, tiếng Nga (chính thức, dùng trong kinh doanh hàng ngày, được coi là 'tiếng giao tiếp giữa các dân tộc') 95% (ước tính 2001)
- Tổng diện tích
- 1.049.155 mi² (2.717.300 km²)
- Dân số
- 15.340.533 người
Tổng số huy chương
| Xếp hạng | Quốc gia | Vàng | Bạc | Đồng | Tổng |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Hoa Kỳ | 46 | 29 | 29 | 104 |
| 2 | Trung Quốc | 38 | 27 | 23 | 88 |
| 3 | Vương quốc Anh | 29 | 17 | 19 | 65 |
| 4 | Nga | 24 | 26 | 32 | 82 |
| 5 | Hàn Quốc | 13 | 8 | 7 | 28 |
| 6 | Đức | 11 | 19 | 14 | 44 |
| 7 | Pháp | 11 | 11 | 12 | 34 |
| 86 | Việt Nam | 0 | 0 | 0 | 0 |
Olympic, Olympiad, Hình Vòng Tròn Olympic, Nhanh hơn cao hơn mạnh mẽ hơn, Citius Altius Fortius và các nhãn hiệu liên quan thuộc sở hữu của Ủy Ban Olympic Quốc Tế, Ủy Ban Tổ Chức Olympic Games và Paralympic Games London, hoặc các chủ thể liên quan của họ. Trang này không được chứng nhận bởi cũng như không được liên kết với bất cứ chủ thể nào trong số các chủ thể đó.