Filter By:
Lịch thi đấu & Kết quả
- Symbol for Kết quả sự kiện theo huy chương
Ngày và giờ đều tính theo ICT.
| tháng bảy | tháng tám | |||||||||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 27 | 28 |
Ngày 2CN 29 thg 7
|
30 | 31 | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 | 10 | 11 | 12 |
| Thời gian | Loại sự kiện | Thể thao | Sự kiện | Giai đoạn | Trận |
|---|---|---|---|---|---|
| 14:30 | Cầu lông | Đơn nam | Vòng sơ loại | Xem kết quả | |
| 14:30 | Cầu lông | Đơn nữ | Vòng sơ loại | Xem kết quả | |
| 14:30 | Cầu lông | Đôi nam nữ | Vòng sơ loại | Xem kết quả | |
| 15:40 | Cầu lông | Đôi nữ | Vòng sơ loại | Xem kết quả | |
| 15:42 | Cầu lông | Đôi nam | Vòng sơ loại | Xem kết quả |
Tổng số huy chương
| Xếp hạng | Quốc gia | Vàng | Bạc | Đồng | Tổng |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Hoa Kỳ | 46 | 29 | 29 | 104 |
| 2 | Trung Quốc | 38 | 27 | 23 | 88 |
| 3 | Vương quốc Anh | 29 | 17 | 19 | 65 |
| 4 | Nga | 24 | 26 | 32 | 82 |
| 5 | Hàn Quốc | 13 | 8 | 7 | 28 |
| 6 | Đức | 11 | 19 | 14 | 44 |
| 7 | Pháp | 11 | 11 | 12 | 34 |
| 86 | Việt Nam | 0 | 0 | 0 | 0 |
Olympic, Olympiad, Hình Vòng Tròn Olympic, Nhanh hơn cao hơn mạnh mẽ hơn, Citius Altius Fortius và các nhãn hiệu liên quan thuộc sở hữu của Ủy Ban Olympic Quốc Tế, Ủy Ban Tổ Chức Olympic Games và Paralympic Games London, hoặc các chủ thể liên quan của họ. Trang này không được chứng nhận bởi cũng như không được liên kết với bất cứ chủ thể nào trong số các chủ thể đó.