- Symbol for Kết quả sự kiện theo huy chương
| Loại sự kiện | Thể thao | Sự kiện | Giai đoạn | Trận |
|---|---|---|---|---|
| Huy chương/Chung kết | Taekwondo | Nam hạng nặng (Trên 80 kg) | Huy chương đồng | Xem kết quả |
| Taekwondo | Nam hạng nặng (Trên 80 kg) | Bán kết | Xem kết quả | |
| Taekwondo | Nam hạng nặng (Trên 80 kg) | Tứ kết | Xem kết quả | |
| Taekwondo | Nam hạng nặng (Trên 80 kg) | Vòng sơ loại | Xem kết quả | |
| Điền kinh | 800m nam | Cuộc đua | Xem kết quả | |
| Điền kinh | Chạy vượt rào 100m nữ | Cuộc đua | Xem kết quả |
- Symbol for Kết quả sự kiện theo huy chương
Ngày và giờ đều tính theo ICT.
Không có sự kiện nào đã lên lịch.
Lịch đấu
- Huy chương
-
- Xếp hạng 86
- Vàng 0
- Bạc 0
- Đồng 0
- Tổng 0
- Thủ đô
- Bamako
- Ngôn ngữ chính thức
- Tiếng Pháp (chính thức)
- Ngôn ngữ quốc gia
- Tiếng Pháp (chính thức), tiếng Bambara 80%, các ngôn ngữ châu Phi khác
- Tổng diện tích
- 478.841 mi² (1.240.192 km²)
- Dân số
- 12.324.029 người
Tổng số huy chương
| Xếp hạng | Quốc gia | Vàng | Bạc | Đồng | Tổng |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Hoa Kỳ | 46 | 29 | 29 | 104 |
| 2 | Trung Quốc | 38 | 27 | 23 | 88 |
| 3 | Vương quốc Anh | 29 | 17 | 19 | 65 |
| 4 | Nga | 24 | 26 | 32 | 82 |
| 5 | Hàn Quốc | 13 | 8 | 7 | 28 |
| 6 | Đức | 11 | 19 | 14 | 44 |
| 7 | Pháp | 11 | 11 | 12 | 34 |
| 86 | Việt Nam | 0 | 0 | 0 | 0 |
Olympic, Olympiad, Hình Vòng Tròn Olympic, Nhanh hơn cao hơn mạnh mẽ hơn, Citius Altius Fortius và các nhãn hiệu liên quan thuộc sở hữu của Ủy Ban Olympic Quốc Tế, Ủy Ban Tổ Chức Olympic Games và Paralympic Games London, hoặc các chủ thể liên quan của họ. Trang này không được chứng nhận bởi cũng như không được liên kết với bất cứ chủ thể nào trong số các chủ thể đó.