- Symbol for Kết quả sự kiện theo huy chương
| Loại sự kiện | Sự kiện | Giai đoạn | Trận |
|---|---|---|---|
| Huy chương/Chung kết | Đôi nam nữ | Huy chương đồng | Xem kết quả |
| Huy chương/Chung kết | Đôi nam nữ | Chung cuộc | Xem kết quả |
| Huy chương/Chung kết | Đơn nam | Chung cuộc | Xem kết quả |
| Huy chương/Chung kết | Đôi nữ | Huy chương đồng | Xem kết quả |
| Huy chương/Chung kết | Đơn nam | Huy chương đồng | Xem kết quả |
| Huy chương/Chung kết | Đôi nữ | Chung cuộc | Xem kết quả |
Lịch đấu
- Symbol for Được xác định
- Symbol for Huy chương/Chung kết
- Symbol for Cuộc thi thường lệ
Ngày giờ tính theo giờ Luân Đôn.
| Thể thao | tháng bảy | tháng tám | |||||||||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 27 | 28 | 29 | 30 | 31 | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 | 10 | 11 | 12 | |
| Quần vợt | Các môn thi đấu | Các môn thi đấu | Các môn thi đấu | Các môn thi đấu | Các môn thi đấu | Các môn thi đấu | Các môn thi đấu | Huy chương | Huy chương | ||||||||
- Symbol for Kết quả sự kiện theo huy chương
Ngày và giờ đều tính theo ICT.
Không có sự kiện nào đã lên lịch.
Huy chương mới nhất
1 - 5 trong 5
-
- Vàng Serena Williams Hoa Kỳ
- Bạc Maria Sharapova Nga
- Đồng Victoria Azarenka Bê-la-rút
Quần vợt huy chương
| Xếp hạng | Quốc gia | Vàng | Bạc | Đồng | Tổng |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Hoa Kỳ | 3 | 0 | 1 | 4 |
| 2 | Vương quốc Anh | 1 | 1 | 0 | 2 |
| 3 | Bê-la-rút | 1 | 0 | 1 | 2 |
| 4 | Pháp | 0 | 1 | 1 | 2 |
Olympic, Olympiad, Hình Vòng Tròn Olympic, Nhanh hơn cao hơn mạnh mẽ hơn, Citius Altius Fortius và các nhãn hiệu liên quan thuộc sở hữu của Ủy Ban Olympic Quốc Tế, Ủy Ban Tổ Chức Olympic Games và Paralympic Games London, hoặc các chủ thể liên quan của họ. Trang này không được chứng nhận bởi cũng như không được liên kết với bất cứ chủ thể nào trong số các chủ thể đó.