Nữ hạng nặng (Trên 67 kg)Taekwondo
Chung cuộc
- 04:15 ICT CN 12 thg 8Nữ +67kg Chung kết tranh huy chương vàng
Huy chương Quốc gia Vận động viên 1 2 3 Tổng cộng Kết quả Bạc FRA 1 3 3 7 Vàng SRB 1 4 4 9 PTF
Bán kết
- 23:00 ICT Th 7 11 thg 8Nữ +67kg Vòng bán kết
Quốc gia Vận động viên 1 2 3 Tổng cộng Kết quả CUB 1 0 3 4 FRA 1 4 1 6 PTF - 23:30 ICT Th 7 11 thg 8Nữ +67kg Vòng bán kết
Quốc gia Vận động viên 1 2 3 Tổng cộng Kết quả RUS 0 2 1 3 PTF SRB 5 4 2 11 PTF
Huy chương đồng
- 03:00 ICT CN 12 thg 8Nữ +67kg Chung kết huy chương đồng
Huy chương Quốc gia Vận động viên 1 2 3 4 Tổng cộng Kết quả KOR 4 0 2 0 6 Đồng RUS 3 1 2 1 7 SDP - 03:30 ICT CN 12 thg 8Nữ +67kg Chung kết huy chương đồng
Huy chương Quốc gia Vận động viên 1 2 3 Tổng cộng Kết quả CUB 0 1 1 2 Đồng MEX 0 1 3 4 PTF
Tứ kết
- 21:00 ICT Th 7 11 thg 8Nữ +67kg Tứ kết
Quốc gia Vận động viên 1 2 3 Tổng cộng Kết quả FRA 0 5 2 7 PTF KOR 0 3 1 4 - 21:30 ICT Th 7 11 thg 8Nữ +67kg Tứ kết
Quốc gia Vận động viên 1 2 3 Tổng cộng Kết quả CUB 1 8 7 16 PTG UKR 0 2 0 2 - 22:00 ICT Th 7 11 thg 8Nữ +67kg Tứ kết
Quốc gia Vận động viên 1 2 3 Tổng cộng Kết quả RUS 2 1 8 11 PTF SLO 0 0 9 9 - 22:30 ICT Th 7 11 thg 8Nữ +67kg Tứ kết
Quốc gia Vận động viên 1 2 3 Tổng cộng Kết quả MEX 0 2 2 4 SRB 1 1 4 6 PTF
Trận đấu tranh vé vớt
- 02:00 ICT CN 12 thg 8Nữ +67kg Thi đấu vòng tròn một lượt
Quốc gia Vận động viên 1 2 3 Tổng cộng Kết quả KOR 0 3 5 8 PTF UZB 0 1 0 1 - 02:30 ICT CN 12 thg 8Nữ +67kg Thi đấu vòng tròn một lượt
Quốc gia Vận động viên 1 2 3 Tổng cộng Kết quả MEX 6 4 3 13 PTG SAM 0 0 0 0
Vòng sơ loại
- 15:00 ICT Th 7 11 thg 8Nữ +67kg Vòng sơ loại
Quốc gia Vận động viên 1 2 3 Tổng cộng Kết quả FRA 7 4 6 17 PTF UZB 4 5 0 9 - 15:30 ICT Th 7 11 thg 8Nữ +67kg Vòng sơ loại
Quốc gia Vận động viên 1 2 3 Tổng cộng Kết quả BRA 4 0 5 9 KOR 3 9 1 13 PTF - 16:00 ICT Th 7 11 thg 8Nữ +67kg Vòng sơ loại
Quốc gia Vận động viên 1 2 3 Tổng cộng Kết quả JOR 2 3 8 13 UKR 0 4 14 18 PTF - 16:30 ICT Th 7 11 thg 8Nữ +67kg Vòng sơ loại
Quốc gia Vận động viên 1 2 3 4 Tổng cộng Kết quả CUB 0 1 0 1 2 SDP MAR 1 0 0 0 1 - 17:00 ICT Th 7 11 thg 8Nữ +67kg Vòng sơ loại
Quốc gia Vận động viên 1 2 3 Tổng cộng Kết quả RUS 6 2 4 12 PTF TUN 1 4 1 6 - 17:30 ICT Th 7 11 thg 8Nữ +67kg Vòng sơ loại
Quốc gia Vận động viên 1 2 3 4 Tổng cộng Kết quả KAZ 3 2 11 0 16 SLO 5 4 7 1 17 SDP - 18:00 ICT Th 7 11 thg 8Nữ +67kg Vòng sơ loại
Quốc gia Vận động viên 1 2 3 Tổng cộng Kết quả SAM 2 0 2 SRB 10 6 16 PTG - 18:30 ICT Th 7 11 thg 8Nữ +67kg Vòng sơ loại
Quốc gia Vận động viên 1 2 3 Tổng cộng Kết quả CAM 1 0 1 2 MEX 1 1 1 3 PTF
Tổng số huy chương
| Xếp hạng | Quốc gia | Vàng | Bạc | Đồng | Tổng |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Hoa Kỳ | 46 | 29 | 29 | 104 |
| 2 | Trung Quốc | 38 | 27 | 23 | 88 |
| 3 | Vương quốc Anh | 29 | 17 | 19 | 65 |
| 4 | Nga | 24 | 26 | 32 | 82 |
| 5 | Hàn Quốc | 13 | 8 | 7 | 28 |
| 6 | Đức | 11 | 19 | 14 | 44 |
| 7 | Pháp | 11 | 11 | 12 | 34 |
| 86 | Việt Nam | 0 | 0 | 0 | 0 |
Olympic, Olympiad, Hình Vòng Tròn Olympic, Nhanh hơn cao hơn mạnh mẽ hơn, Citius Altius Fortius và các nhãn hiệu liên quan thuộc sở hữu của Ủy Ban Olympic Quốc Tế, Ủy Ban Tổ Chức Olympic Games và Paralympic Games London, hoặc các chủ thể liên quan của họ. Trang này không được chứng nhận bởi cũng như không được liên kết với bất cứ chủ thể nào trong số các chủ thể đó.