Nam hạng nặng (Trên 80 kg)Taekwondo
Chung cuộc
- 04:30 ICT CN 12 thg 8Nam +80kg Chung kết tranh huy chương vàng
Huy chương Quốc gia Vận động viên 1 2 3 4 Tổng cộng Kết quả Bạc GAB 6 0 3 0 9 Vàng ITA 1 2 6 0 9 SUP
Bán kết
- 23:15 ICT Th 7 11 thg 8Nam +80kg Vòng bán kết
Quốc gia Vận động viên 1 2 3 Tổng cộng Kết quả GAB 0 1 2 3 PTF TUR 2 0 0 2 - 23:45 ICT Th 7 11 thg 8Nam +80kg Vòng bán kết
Quốc gia Vận động viên 1 2 3 Tổng cộng Kết quả ITA 2 1 3 6 PTF MLI 0 0 4 4
Huy chương đồng
- 03:15 ICT CN 12 thg 8Nam +80kg Chung kết huy chương đồng
Huy chương Quốc gia Vận động viên 1 2 3 Tổng cộng Kết quả Đồng CUB 0 WDR MLI WDR - 03:45 ICT CN 12 thg 8Nam +80kg Chung kết huy chương đồng
Huy chương Quốc gia Vận động viên 1 2 3 Tổng cộng Kết quả Đồng CHN 3 0 0 3 PTF TUR 2 0 0 2
Tứ kết
- 21:15 ICT Th 7 11 thg 8Nam +80kg Tứ kết
Quốc gia Vận động viên 1 2 3 Tổng cộng Kết quả KOR 0 0 1 1 TUR 0 0 4 4 PTF - 21:45 ICT Th 7 11 thg 8Nam +80kg Tứ kết
Quốc gia Vận động viên 1 2 3 4 Tổng cộng Kết quả CUB 2 3 1 0 6 GAB 0 4 2 1 7 SDP - 22:15 ICT Th 7 11 thg 8Nam +80kg Tứ kết
Quốc gia Vận động viên 1 2 3 4 Tổng cộng Kết quả CHN 1 1 3 0 5 ITA 2 2 1 1 6 SDP - 22:45 ICT Th 7 11 thg 8Nam +80kg Tứ kết
Quốc gia Vận động viên 1 2 3 Tổng cộng Kết quả CAN 1 4 1 6 MLI 4 2 5 11 PTF
Trận đấu tranh vé vớt
- 02:15 ICT CN 12 thg 8Nam +80kg Thi đấu vòng tròn một lượt
Quốc gia Vận động viên 1 2 3 Tổng cộng Kết quả CUB 4 10 14 PTG SAM 0 2 2 - 02:45 ICT CN 12 thg 8Nam +80kg Thi đấu vòng tròn một lượt
Quốc gia Vận động viên 1 2 3 Tổng cộng Kết quả CHN 3 2 1 6 PTF TJK 0 0 1 1
Vòng sơ loại
- 15:15 ICT Th 7 11 thg 8Nam +80kg Vòng sơ loại
Quốc gia Vận động viên 1 2 3 Tổng cộng Kết quả KOR 0 1 8 9 PTF SLO 4 0 0 4 - 15:45 ICT Th 7 11 thg 8Nam +80kg Vòng sơ loại
Quốc gia Vận động viên 1 2 3 Tổng cộng Kết quả GRE 0 1 2 3 TUR 0 2 5 7 PTF - 16:15 ICT Th 7 11 thg 8Nam +80kg Vòng sơ loại
Quốc gia Vận động viên 1 2 3 Tổng cộng Kết quả GAB 1 3 5 9 PTF SAM 1 0 1 2 - 16:45 ICT Th 7 11 thg 8Nam +80kg Vòng sơ loại
Quốc gia Vận động viên 1 2 3 Tổng cộng Kết quả CUB 0 0 1 1 PTF NGR 0 0 0 0 - 17:15 ICT Th 7 11 thg 8Nam +80kg Vòng sơ loại
Quốc gia Vận động viên 1 2 3 Tổng cộng Kết quả ITA 2 0 5 7 PTF TJK 1 1 1 3 - 17:45 ICT Th 7 11 thg 8Nam +80kg Vòng sơ loại
Quốc gia Vận động viên 1 2 3 Tổng cộng Kết quả CHN 4 1 1 6 PTF JAM 0 3 1 4 - 18:15 ICT Th 7 11 thg 8Nam +80kg Vòng sơ loại
Quốc gia Vận động viên 1 2 3 Tổng cộng Kết quả MLI 0 4 9 13 PTF UZB 1 1 2 4 - 18:45 ICT Th 7 11 thg 8Nam +80kg Vòng sơ loại
Quốc gia Vận động viên 1 2 3 Tổng cộng Kết quả CAN 2 3 2 7 PTF RUS 0 0 3 3
Tổng số huy chương
| Xếp hạng | Quốc gia | Vàng | Bạc | Đồng | Tổng |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Hoa Kỳ | 46 | 29 | 29 | 104 |
| 2 | Trung Quốc | 38 | 27 | 23 | 88 |
| 3 | Vương quốc Anh | 29 | 17 | 19 | 65 |
| 4 | Nga | 24 | 26 | 32 | 82 |
| 5 | Hàn Quốc | 13 | 8 | 7 | 28 |
| 6 | Đức | 11 | 19 | 14 | 44 |
| 7 | Pháp | 11 | 11 | 12 | 34 |
| 86 | Việt Nam | 0 | 0 | 0 | 0 |
Olympic, Olympiad, Hình Vòng Tròn Olympic, Nhanh hơn cao hơn mạnh mẽ hơn, Citius Altius Fortius và các nhãn hiệu liên quan thuộc sở hữu của Ủy Ban Olympic Quốc Tế, Ủy Ban Tổ Chức Olympic Games và Paralympic Games London, hoặc các chủ thể liên quan của họ. Trang này không được chứng nhận bởi cũng như không được liên kết với bất cứ chủ thể nào trong số các chủ thể đó.